咽峡炎 đọc là yān xiá yán, nghĩa là viêm họng; đau họng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 咽峡炎
咽峡炎 nghĩa là gì?
咽峡炎 (yān xiá yán) nghĩa là viêm họng; đau họng.
Cách viết 咽峡炎 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 咽, 峡, 炎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.