XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

哀嚎 đọc là āi háo, nghĩa là gào khóc trong đau buồn; kêu gào thảm thiết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

哀嚎

[āi háo] [哀 嚎]

gào khóc trong đau buồn; kêu gào thảm thiết; giống như 哀号 (āi háo)

Hỏi đáp về từ 哀嚎

哀嚎 nghĩa là gì?

哀嚎 (āi háo) nghĩa là gào khóc trong đau buồn; kêu gào thảm thiết.

Cách viết 哀嚎 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 哀, 嚎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.