品第
[pǐn dì] [品 第]
bậc (tức là chất lượng); cấp hạng
品第 đọc là pǐn dì, nghĩa là bậc (tức là chất lượng); cấp hạng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pǐn dì] [品 第]
bậc (tức là chất lượng); cấp hạng
品第 (pǐn dì) nghĩa là bậc (tức là chất lượng); cấp hạng.
Viết lần lượt từng chữ 品, 第 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.