哈利伯顿
[hā lì bó dùn] [哈 利 伯 顿]
Halliburton (công ty xây dựng Hoa Kỳ)
哈利伯顿 đọc là hā lì bó dùn, nghĩa là Halliburton (công ty xây dựng Hoa Kỳ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hā lì bó dùn] [哈 利 伯 顿]
Halliburton (công ty xây dựng Hoa Kỳ)
哈利伯顿 (hā lì bó dùn) nghĩa là Halliburton (công ty xây dựng Hoa Kỳ).
Viết lần lượt từng chữ 哈, 利, 伯, 顿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.