哈利迪亚
[hā lì dí yà] [哈 利 迪 亚]
Habbaniyah (thành phố Iraq)
哈利迪亚 đọc là hā lì dí yà, nghĩa là Habbaniyah (thành phố Iraq). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hā lì dí yà] [哈 利 迪 亚]
Habbaniyah (thành phố Iraq)
哈利迪亚 (hā lì dí yà) nghĩa là Habbaniyah (thành phố Iraq).
Viết lần lượt từng chữ 哈, 利, 迪, 亚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.