哈哈笑
[hā hā xiào] [哈 哈 笑]
cười to
看到他滑稽的样子,大家哈哈笑了起来。
kàn dào tā huá jī de yàng zi, dà jiā hā hā xiào le qǐ lái.Thấy bộ dạng hài hước của anh ấy, mọi người cười ha ha.
哈哈笑 đọc là hā hā xiào, nghĩa là cười to. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hā hā xiào] [哈 哈 笑]
cười to
看到他滑稽的样子,大家哈哈笑了起来。
kàn dào tā huá jī de yàng zi, dà jiā hā hā xiào le qǐ lái.Thấy bộ dạng hài hước của anh ấy, mọi người cười ha ha.
哈哈笑 (hā hā xiào) nghĩa là cười to.
Viết lần lượt từng chữ 哈, 哈, 笑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.