哩哩啦啦
[lī lī lā lā] [哩 哩 啦 啦]
rải rác; không liên tục; lác đác
哩哩啦啦 đọc là lī lī lā lā, nghĩa là rải rác; không liên tục. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lī lī lā lā] [哩 哩 啦 啦]
rải rác; không liên tục; lác đác
哩哩啦啦 (lī lī lā lā) nghĩa là rải rác; không liên tục.
Viết lần lượt từng chữ 哩, 哩, 啦, 啦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.