XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

哼哼唧唧 đọc là hēng hēng jī jī, nghĩa là rên rỉ; lằm bằm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 哼哼唧唧

哼哼唧唧 nghĩa là gì?

哼哼唧唧 (hēng hēng jī jī) nghĩa là rên rỉ; lằm bằm.

Cách viết 哼哼唧唧 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 哼, 哼, 唧, 唧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.