哼哼唧唧
[hēng hēng jī jī] [哼 哼 唧 唧]
rên rỉ; lằm bằm; lẩm bẩm
哼哼唧唧 đọc là hēng hēng jī jī, nghĩa là rên rỉ; lằm bằm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hēng hēng jī jī] [哼 哼 唧 唧]
rên rỉ; lằm bằm; lẩm bẩm
哼哼唧唧 (hēng hēng jī jī) nghĩa là rên rỉ; lằm bằm.
Viết lần lượt từng chữ 哼, 哼, 唧, 唧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.