XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

唧咕 đọc là jī gu, nghĩa là (tượng thanh) thì thầm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 唧咕

唧咕 nghĩa là gì?

唧咕 (jī gu) nghĩa là (tượng thanh) thì thầm.

Cách viết 唧咕 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 唧, 咕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.