啼饥号寒
[tí jī háo hán] [啼 饥 号 寒]
đói khóc rét gào (thành ngữ); nghèo khổ thê thảm
啼饥号寒 đọc là tí jī háo hán, nghĩa là đói khóc rét gào (thành ngữ); nghèo khổ thê thảm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tí jī háo hán] [啼 饥 号 寒]
đói khóc rét gào (thành ngữ); nghèo khổ thê thảm
啼饥号寒 (tí jī háo hán) nghĩa là đói khóc rét gào (thành ngữ); nghèo khổ thê thảm.
Viết lần lượt từng chữ 啼, 饥, 号, 寒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.