喀奴特
[kā nú tè] [喀 奴 特]
Knuth hoặc Canute (tên)
喀奴特 đọc là kā nú tè, nghĩa là Knuth hoặc Canute (tên). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kā nú tè] [喀 奴 特]
Knuth hoặc Canute (tên)
喀奴特 (kā nú tè) nghĩa là Knuth hoặc Canute (tên).
Viết lần lượt từng chữ 喀, 奴, 特 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.