喇嘛庙
[lǎ ma miào] [喇 嘛 庙]
tu viện Lạt ma; đền chùa Phật giáo Tây Tạng
喇嘛庙 đọc là lǎ ma miào, nghĩa là tu viện Lạt ma; đền chùa Phật giáo Tây Tạng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǎ ma miào] [喇 嘛 庙]
tu viện Lạt ma; đền chùa Phật giáo Tây Tạng
喇嘛庙 (lǎ ma miào) nghĩa là tu viện Lạt ma; đền chùa Phật giáo Tây Tạng.
Viết lần lượt từng chữ 喇, 嘛, 庙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.