XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

喇舌 đọc là lǎ jī, nghĩa là (Đài Loan) hôn kiểu Pháp; le lưỡi qua lại (từ tiếng Đài Loan 抐舌, phát âm Tai-lo [lā-tsi̍h]). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

喇舌

[lǎ jī] [喇 舌]

(Đài Loan) hôn kiểu Pháp; le lưỡi qua lại (từ tiếng Đài Loan 抐舌, phát âm Tai-lo [lā-tsi̍h])

Hỏi đáp về từ 喇舌

喇舌 nghĩa là gì?

喇舌 (lǎ jī) nghĩa là (Đài Loan) hôn kiểu Pháp; le lưỡi qua lại (từ tiếng Đài Loan 抐舌, phát âm Tai-lo [lā-tsi̍h]).

Cách viết 喇舌 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 喇, 舌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.