喷砂 đọc là pēn shā, nghĩa là phun cát; phun mài mòn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 喷砂
喷砂 nghĩa là gì?
喷砂 (pēn shā) nghĩa là phun cát; phun mài mòn.
Cách viết 喷砂 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 喷, 砂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.