嗤之以鼻
[chī zhī yǐ bí] [嗤 之 以 鼻]
khịt mũi coi thường; chế giễu; hếch mũi xem thường
嗤之以鼻 đọc là chī zhī yǐ bí, nghĩa là khịt mũi coi thường; chế giễu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chī zhī yǐ bí] [嗤 之 以 鼻]
khịt mũi coi thường; chế giễu; hếch mũi xem thường
嗤之以鼻 (chī zhī yǐ bí) nghĩa là khịt mũi coi thường; chế giễu.
Viết lần lượt từng chữ 嗤, 之, 以, 鼻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.