嗳气呕逆 đọc là ǎi qì ǒu nì, nghĩa là ợ hơi và nôn nghịch dòng (thuật ngữ y học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 嗳气呕逆
嗳气呕逆 nghĩa là gì?
嗳气呕逆 (ǎi qì ǒu nì) nghĩa là ợ hơi và nôn nghịch dòng (thuật ngữ y học).
Cách viết 嗳气呕逆 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 嗳, 气, 呕, 逆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.