XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

嘎嘎 đọc là gā gā, nghĩa là (từ tượng thanh) tiếng kêu cạc cạc; tiếng còi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 嘎嘎

嘎嘎 nghĩa là gì?

嘎嘎 (gā gā) nghĩa là (từ tượng thanh) tiếng kêu cạc cạc; tiếng còi.

Cách viết 嘎嘎 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 嘎, 嘎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 嘎嘎?

Thường gặp: 叽叽嘎嘎 (jī ji gā gā) – (từ tượng thanh) âm thanh cười khúc khích; 吱吱嘎嘎 (zī zī gā gā) – (tượng thanh) tiếng kẽo kẹt và nghiến; 唧唧嘎嘎 (jī ji gā gā) – (từ tượng thanh) kêu cạc cạc; 嘎嘎小姐 (gā gā xiǎo jie) – Lady Gaga (1986-), ca sĩ nhạc pop Mỹ.