嘎嘎小姐
[gā gā xiǎo jie] [嘎 嘎 TIỂU 姐]
Lady Gaga (1986-), ca sĩ nhạc pop Mỹ
嘎嘎小姐 đọc là gā gā xiǎo jie, nghĩa là Lady Gaga (1986-), ca sĩ nhạc pop Mỹ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gā gā xiǎo jie] [嘎 嘎 TIỂU 姐]
Lady Gaga (1986-), ca sĩ nhạc pop Mỹ
嘎嘎小姐 (gā gā xiǎo jie) nghĩa là Lady Gaga (1986-), ca sĩ nhạc pop Mỹ.
Viết lần lượt từng chữ 嘎, 嘎, 小, 姐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.