嘎然
[gā rán] [嘎 然]
(từ tượng thanh) tiếng rít khi dừng đột ngột; ngưng đột ngột (âm thanh); rõ ràng và dứt khoát (âm thanh)
嘎然 đọc là gā rán, nghĩa là (từ tượng thanh) tiếng rít khi dừng đột ngột; ngưng đột ngột (âm thanh). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gā rán] [嘎 然]
(từ tượng thanh) tiếng rít khi dừng đột ngột; ngưng đột ngột (âm thanh); rõ ràng và dứt khoát (âm thanh)
嘎然 (gā rán) nghĩa là (từ tượng thanh) tiếng rít khi dừng đột ngột; ngưng đột ngột (âm thanh).
Viết lần lượt từng chữ 嘎, 然 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.