嘴炮
[zuǐ pào] [嘴 炮]
(tiếng lóng Internet) nói mồm; nói năng bừa bãi; người hay làm vậy
嘴炮 đọc là zuǐ pào, nghĩa là (tiếng lóng Internet) nói mồm; nói năng bừa bãi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zuǐ pào] [嘴 炮]
(tiếng lóng Internet) nói mồm; nói năng bừa bãi; người hay làm vậy
嘴炮 (zuǐ pào) nghĩa là (tiếng lóng Internet) nói mồm; nói năng bừa bãi.
Viết lần lượt từng chữ 嘴, 炮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.