嘴牢 đọc là zuǐ láo, nghĩa là kín miệng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 嘴牢
嘴牢 nghĩa là gì?
嘴牢 (zuǐ láo) nghĩa là kín miệng.
Cách viết 嘴牢 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 嘴, 牢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.