XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

嘶哑 đọc là sī yǎ, nghĩa là (tượng thanh) giọng khàn; khàn khàn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 嘶哑

嘶哑 nghĩa là gì?

嘶哑 (sī yǎ) nghĩa là (tượng thanh) giọng khàn; khàn khàn.

Cách viết 嘶哑 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 嘶, 哑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 嘶哑?

Thường gặp: 嘶哑声 (sī yǎ shēng) – giọng khàn.