噤声令 đọc là jìn shēng lìng, nghĩa là lệnh bịt miệng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 噤声令
噤声令 nghĩa là gì?
噤声令 (jìn shēng lìng) nghĩa là lệnh bịt miệng.
Cách viết 噤声令 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 噤, 声, 令 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.