噶喇
[gá lǎ] [噶 喇]
từ tượng thanh; giống như 噶拉 (gá lā)
噶喇 đọc là gá lǎ, nghĩa là từ tượng thanh; giống như 噶拉 (gá lā). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gá lǎ] [噶 喇]
từ tượng thanh; giống như 噶拉 (gá lā)
噶喇 (gá lǎ) nghĩa là từ tượng thanh; giống như 噶拉 (gá lā).
Viết lần lượt từng chữ 噶, 喇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.