拟声
[nǐ shēng] [拟 声]
từ tượng thanh
拟声 đọc là nǐ shēng, nghĩa là từ tượng thanh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
拟声 (nǐ shēng) nghĩa là từ tượng thanh.
Viết lần lượt từng chữ 拟, 声 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 拟声词 (nǐ shēng cí) – từ tượng thanh; 拟声唱法 (nǐ shēng chàng fǎ) – hát scat.