XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

拟声 đọc là nǐ shēng, nghĩa là từ tượng thanh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 拟声

拟声 nghĩa là gì?

拟声 (nǐ shēng) nghĩa là từ tượng thanh.

Cách viết 拟声 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 拟, 声 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 拟声?

Thường gặp: 拟声词 (nǐ shēng cí) – từ tượng thanh; 拟声唱法 (nǐ shēng chàng fǎ) – hát scat.