噶隆
[gá lóng] [噶 隆]
quan chức chính phủ Tây Tạng; giống như 噶布伦
噶隆 đọc là gá lóng, nghĩa là quan chức chính phủ Tây Tạng; giống như 噶布伦. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gá lóng] [噶 隆]
quan chức chính phủ Tây Tạng; giống như 噶布伦
噶隆 (gá lóng) nghĩa là quan chức chính phủ Tây Tạng; giống như 噶布伦.
Viết lần lượt từng chữ 噶, 隆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.