嚏喷 đọc là tì pen, nghĩa là hắt xì. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 嚏喷
嚏喷 nghĩa là gì?
嚏喷 (tì pen) nghĩa là hắt xì.
Cách viết 嚏喷 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 嚏, 喷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 嚏喷?
Thường gặp: 打嚏喷 (dǎ tì pen) – hắt xì.