嚣张气焰
[xiāo zhāng qì yàn] [嚣 张 气 焰]
thái độ kiêu căng; cách thức đe dọa
嚣张气焰 đọc là xiāo zhāng qì yàn, nghĩa là thái độ kiêu căng; cách thức đe dọa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiāo zhāng qì yàn] [嚣 张 气 焰]
thái độ kiêu căng; cách thức đe dọa
嚣张气焰 (xiāo zhāng qì yàn) nghĩa là thái độ kiêu căng; cách thức đe dọa.
Viết lần lượt từng chữ 嚣, 张, 气, 焰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.