XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

围堵 đọc là wéi dǔ, nghĩa là phong tỏa; vây quanh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 围堵

围堵 nghĩa là gì?

围堵 (wéi dǔ) nghĩa là phong tỏa; vây quanh.

Cách viết 围堵 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 围, 堵 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.