土木形骸
[tǔ mù xíng hái] [土 木 形 骸]
khung xương đất và gỗ (thành ngữ); cơ thể mộc mạc và không trang trí
土木形骸 đọc là tǔ mù xíng hái, nghĩa là khung xương đất và gỗ (thành ngữ); cơ thể mộc mạc và không trang trí. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tǔ mù xíng hái] [土 木 形 骸]
khung xương đất và gỗ (thành ngữ); cơ thể mộc mạc và không trang trí
土木形骸 (tǔ mù xíng hái) nghĩa là khung xương đất và gỗ (thành ngữ); cơ thể mộc mạc và không trang trí.
Viết lần lượt từng chữ 土, 木, 形, 骸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.