圭亚那
[guī yà nà] [圭 亚 那]
Guyana
圭亚那 đọc là guī yà nà, nghĩa là Guyana. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guī yà nà] [圭 亚 那]
Guyana
圭亚那 (guī yà nà) nghĩa là Guyana.
Viết lần lượt từng chữ 圭, 亚, 那 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 法属圭亚那 (fǎ shǔ guī yà nà) – Guiana thuộc Pháp.