坪林
[píng lín] [坪 林]
thị trấn Pinglin ở Thành phố Tân Bắc 新北市 (xīn běi shì), Đài Loan
坪林 đọc là píng lín, nghĩa là thị trấn Pinglin ở Thành phố Tân Bắc 新北市 (xīn běi shì), Đài Loan. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[píng lín] [坪 林]
thị trấn Pinglin ở Thành phố Tân Bắc 新北市 (xīn běi shì), Đài Loan
坪林 (píng lín) nghĩa là thị trấn Pinglin ở Thành phố Tân Bắc 新北市 (xīn běi shì), Đài Loan.
Viết lần lượt từng chữ 坪, 林 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 坪林乡 (píng lín xiāng) – thị trấn Pinglin ở Tân Bắc City 新北市 (xīn běi shì), Đài Loan.