垂悬结构
[chuí xuán jié gòu] [垂 悬 结 构]
thành phần lủng lẳng (ngữ pháp)
垂悬结构 đọc là chuí xuán jié gòu, nghĩa là thành phần lủng lẳng (ngữ pháp). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuí xuán jié gòu] [垂 悬 结 构]
thành phần lủng lẳng (ngữ pháp)
垂悬结构 (chuí xuán jié gòu) nghĩa là thành phần lủng lẳng (ngữ pháp).
Viết lần lượt từng chữ 垂, 悬, 结, 构 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.