垂直轴
[chuí zhí zhóu] [垂 直 轴]
trục thẳng đứng; (toán) trục thẳng đứng
垂直轴 đọc là chuí zhí zhóu, nghĩa là trục thẳng đứng; (toán) trục thẳng đứng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuí zhí zhóu] [垂 直 轴]
trục thẳng đứng; (toán) trục thẳng đứng
垂直轴 (chuí zhí zhóu) nghĩa là trục thẳng đứng; (toán) trục thẳng đứng.
Viết lần lượt từng chữ 垂, 直, 轴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.