XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

埃及夜鹰 đọc là āi jí yè yīng, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim yến Ai Cập (Caprimulgus aegyptius). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

埃及夜鹰

[āi jí yè yīng] [埃 及 夜 鹰]

(loài chim ở Trung Quốc) chim yến Ai Cập (Caprimulgus aegyptius)

Hỏi đáp về từ 埃及夜鹰

埃及夜鹰 nghĩa là gì?

埃及夜鹰 (āi jí yè yīng) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim yến Ai Cập (Caprimulgus aegyptius).

Cách viết 埃及夜鹰 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 埃, 及, 夜, 鹰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.