堡礁 đọc là bǎo jiāo, nghĩa là rạn san hô chắn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 堡礁
堡礁 nghĩa là gì?
堡礁 (bǎo jiāo) nghĩa là rạn san hô chắn.
Cách viết 堡礁 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 堡, 礁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 堡礁?
Thường gặp: 大堡礁 (dà bǎo jiāo) – Rạn san hô Great Barrier, Queensland, Úc.