塑料王
[sù liào wáng] [塑 料 王]
"siêu nhựa" (thuật ngữ dùng để chỉ Teflon)
塑料王 đọc là sù liào wáng, nghĩa là "siêu nhựa" (thuật ngữ dùng để chỉ Teflon). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sù liào wáng] [塑 料 王]
"siêu nhựa" (thuật ngữ dùng để chỉ Teflon)
塑料王 (sù liào wáng) nghĩa là "siêu nhựa" (thuật ngữ dùng để chỉ Teflon).
Viết lần lượt từng chữ 塑, 料, 王 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.