XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

填堵 đọc là tián dǔ, nghĩa là nhét; chèn vào. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 填堵

填堵 nghĩa là gì?

填堵 (tián dǔ) nghĩa là nhét; chèn vào.

Cách viết 填堵 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 填, 堵 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.