壁垒森严
[bì lěi sēn yán] [壁 垒 森 严]
bảo vệ nghiêm ngặt; củng cố mạnh mẽ; chia rẽ sâu sắc
壁垒森严 đọc là bì lěi sēn yán, nghĩa là bảo vệ nghiêm ngặt; củng cố mạnh mẽ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bì lěi sēn yán] [壁 垒 森 严]
bảo vệ nghiêm ngặt; củng cố mạnh mẽ; chia rẽ sâu sắc
壁垒森严 (bì lěi sēn yán) nghĩa là bảo vệ nghiêm ngặt; củng cố mạnh mẽ.
Viết lần lượt từng chữ 壁, 垒, 森, 严 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.