XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

壤土 đọc là rǎng tǔ, nghĩa là (nông nghiệp) đất pha cát; (văn học) đất đai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 壤土

壤土 nghĩa là gì?

壤土 (rǎng tǔ) nghĩa là (nông nghiệp) đất pha cát; (văn học) đất đai.

Cách viết 壤土 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 壤, 土 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.