壤土
[rǎng tǔ] [壤 土]
(nông nghiệp) đất pha cát; (văn học) đất đai; lãnh thổ
壤土 đọc là rǎng tǔ, nghĩa là (nông nghiệp) đất pha cát; (văn học) đất đai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rǎng tǔ] [壤 土]
(nông nghiệp) đất pha cát; (văn học) đất đai; lãnh thổ
壤土 (rǎng tǔ) nghĩa là (nông nghiệp) đất pha cát; (văn học) đất đai.
Viết lần lượt từng chữ 壤, 土 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.