士多啤梨
[shì duō pí lí] [士 多 啤 梨]
dâu tây (từ mượn)
士多啤梨 đọc là shì duō pí lí, nghĩa là dâu tây (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shì duō pí lí] [士 多 啤 梨]
dâu tây (từ mượn)
士多啤梨 (shì duō pí lí) nghĩa là dâu tây (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 士, 多, 啤, 梨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.