夏津县
[xià jīn xiàn] [夏 津 县]
huyện Xiajin ở Đức Châu 德州 (dé zhōu), Sơn Đông
夏津县 đọc là xià jīn xiàn, nghĩa là huyện Xiajin ở Đức Châu 德州 (dé zhōu), Sơn Đông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xià jīn xiàn] [夏 津 县]
huyện Xiajin ở Đức Châu 德州 (dé zhōu), Sơn Đông
夏津县 (xià jīn xiàn) nghĩa là huyện Xiajin ở Đức Châu 德州 (dé zhōu), Sơn Đông.
Viết lần lượt từng chữ 夏, 津, 县 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.