夥计 đọc là huǒ ji, nghĩa là biến thể của 伙计 (huǒ ji). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 夥计
夥计 nghĩa là gì?
夥计 (huǒ ji) nghĩa là biến thể của 伙计 (huǒ ji).
Cách viết 夥计 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 夥, 计 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.