夹击
[jiā jī] [夹 击]
tấn công gọng kìm; tấn công từ hai hoặc nhiều phía; tấn công hội tụ
夹击 đọc là jiā jī, nghĩa là tấn công gọng kìm; tấn công từ hai hoặc nhiều phía. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiā jī] [夹 击]
tấn công gọng kìm; tấn công từ hai hoặc nhiều phía; tấn công hội tụ
夹击 (jiā jī) nghĩa là tấn công gọng kìm; tấn công từ hai hoặc nhiều phía.
Viết lần lượt từng chữ 夹, 击 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.