奉系军阀
[fèng xì jūn fá] [奉 系 军 阀]
phe Phụng hệ (các quân phiệt miền bắc)
奉系军阀 đọc là fèng xì jūn fá, nghĩa là phe Phụng hệ (các quân phiệt miền bắc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fèng xì jūn fá] [奉 系 军 阀]
phe Phụng hệ (các quân phiệt miền bắc)
奉系军阀 (fèng xì jūn fá) nghĩa là phe Phụng hệ (các quân phiệt miền bắc).
Viết lần lượt từng chữ 奉, 系, 军, 阀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.