XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

奢糜 đọc là shē mí, nghĩa là biến thể của 奢靡 (shē mí). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 奢糜

奢糜 nghĩa là gì?

奢糜 (shē mí) nghĩa là biến thể của 奢靡 (shē mí).

Cách viết 奢糜 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 奢, 糜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.