妮维娅
[nī wéi yà] [妮 维 娅]
Nivea, thương hiệu chăm sóc da và cơ thể
妮维娅 đọc là nī wéi yà, nghĩa là Nivea, thương hiệu chăm sóc da và cơ thể. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nī wéi yà] [妮 维 娅]
Nivea, thương hiệu chăm sóc da và cơ thể
妮维娅 (nī wéi yà) nghĩa là Nivea, thương hiệu chăm sóc da và cơ thể.
Viết lần lượt từng chữ 妮, 维, 娅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.