委宛 đọc là wěi wǎn, nghĩa là biến thể của 委婉 (wěi wǎn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 委宛
委宛 nghĩa là gì?
委宛 (wěi wǎn) nghĩa là biến thể của 委婉 (wěi wǎn).
Cách viết 委宛 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 委, 宛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.