姗姗来迟
[shān shān lái chí] [姗 姗 来 迟]
đến muộn; đến chậm; chậm chạp đến
姗姗来迟 đọc là shān shān lái chí, nghĩa là đến muộn; đến chậm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shān shān lái chí] [姗 姗 来 迟]
đến muộn; đến chậm; chậm chạp đến
姗姗来迟 (shān shān lái chí) nghĩa là đến muộn; đến chậm.
Viết lần lượt từng chữ 姗, 姗, 来, 迟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.