婆婆妈妈
[pó po mā mā] [婆 婆 妈 妈]
nữ tính; như bà già; dài dòng
婆婆妈妈 đọc là pó po mā mā, nghĩa là nữ tính; như bà già. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pó po mā mā] [婆 婆 妈 妈]
nữ tính; như bà già; dài dòng
婆婆妈妈 (pó po mā mā) nghĩa là nữ tính; như bà già.
Viết lần lượt từng chữ 婆, 婆, 妈, 妈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.